| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,812 ▼40K |
18,422 ▼400K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,812 ▼40K |
18,423 ▼400K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,809 ▼40K |
1,839 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,809 ▼40K |
184 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,789 ▼40K |
1,824 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,094 ▼3960K |
180,594 ▼3960K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,064 ▼3000K |
136,964 ▼3000K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,294 ▼2721K |
124,194 ▼2721K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,525 ▼2440K |
111,425 ▼2440K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
976 ▼98956K |
1,065 ▼107767K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,318 ▼1669K |
76,218 ▼1669K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,812 ▼40K |
1,842 ▼40K |