Thứ sáu 06/03/2026 04:56 | Hotline: 0362656889 | Email: thoibaotaichinh@mof.gov.vn
Thời tiết: Hà Nội 20°C
Ninh Bình 20°C
Quảng Ninh 19°C
Thừa Thiên Huế 21°C
TP Hồ Chí Minh 26°C
Đà Nẵng 22°C
VNI: 1,808.51 - -9.76 (-0.54%)
KL: 1,126,642,399 (CP) GT: 35,395 (tỷ)
153 51 185 Đóng cửa
VN30: 1,942.76 - -13.77 (-0.70%)
KL: 445,485,877 (CP) GT: 17,842 (tỷ)
7 1 22 Đóng cửa
HNX: 257.59 - -0.26 (-0.10%)
KL: 149,577,829 (CP) GT: 3,825 (tỷ)
89 50 73 Đóng cửa
HNX30: 573.06 - 0.21 (0.04%)
KL: 122,328,558 (CP) GT: 3,519 (tỷ)
17 2 11 Đóng cửa
UPCOM: 127.90 - 0.67 (0.53%)
KL: 57,927,972 (CP) GT: 1,030 (tỷ)
159 75 86 Đóng cửa

Lãi suất

Ngân hàng KKH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng
Vietcombank 0,10 0,20 0,20 - 1,60 1,60 1,90 2,90 2,90 4,60 4,70
BIDV 0,10 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,70
VietinBank 0,10 0,20 0,20 0,20 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
ACB 0,01 0,50 0,50 0,50 2,30 2,50 2,70 3,50 3,70 4,40 4,50
Sacombank - 0,50 0,50 0,50 2,80 2,90 3,20 4,20 4,30 4,90 5,00
Techcombank 0,05 - - - 3,10 3,10 3,30 4,40 4,40 4,80 4,80
LPBank 0.20 0,20 0,20 0,20 3,00 3,00 3,20 4,20 4,20 5,30 5,60
DongA Bank 0,50 0,50 0,50 0,50 3,90 3,90 4,10 5,55 5,70 5,80 6,10
Agribank 0,20 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
Eximbank 0,10 0,50 0,50 0,50 3,10 3,30 3,40 4,70 4,30 5,00 5,80
|< < 1 2 3 4 5 > >|

Mới nhất | Đọc nhiều

Chính sách tiền tệ và tài khóa hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau
Hai "ông lớn" quốc doanh lên kế hoạch lập ngân hàng con tại Trung tâm tài chính quốc tế
Hà Nội tăng tốc giải ngân đầu tư công, kích hoạt động lực tăng trưởng
Hà Nội đẩy mạnh hai dự án hạ tầng chiến lược, tối ưu nguồn lực đầu tư
Tỷ giá USD hôm nay (4/3): Thế giới và "chợ đen" tiếp đà tăng mạnh
Tỷ giá USD hôm nay (5/3): Thế giới quay đầu giảm, "chợ đen" tăng vọt
DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 18,170 18,470
Kim TT/AVPL 18,175 18,480
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 18,170 18,470
Nguyên Liệu 99.99 17,550 17,750
Nguyên Liệu 99.9 17,500 17,700
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 18,050 18,450
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 18,000 18,400
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 17,930 18,380
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 181,700 184,700
Hà Nội - PNJ 181,700 184,700
Đà Nẵng - PNJ 181,700 184,700
Miền Tây - PNJ 181,700 184,700
Tây Nguyên - PNJ 181,700 184,700
Đông Nam Bộ - PNJ 181,700 184,700
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 18,170 18,470
Miếng SJC Nghệ An 18,170 18,470
Miếng SJC Thái Bình 18,170 18,470
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 18,170 18,470
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 18,170 18,470
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 18,170 18,470
NL 99.90 17,420
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 17,450
Trang sức 99.9 17,660 18,360
Trang sức 99.99 17,670 18,370
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,817 18,472
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,817 18,473
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,814 1,844
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,814 1,845
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,794 1,829
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 174,589 181,089
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 128,439 137,339
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 115,634 124,534
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 10,283 11,173
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 97,891 106,791
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 67,527 76,427
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,817 1,847
Cập nhật: 06/03/2026 04:30
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17944 18218 18798
CAD 18684 18962 19579
CHF 33022 33408 34060
CNY 0 3470 3830
EUR 29856 30128 31159
GBP 34227 34618 35557
HKD 0 3222 3424
JPY 160 164 170
KRW 0 16 18
NZD 0 15221 15812
SGD 20005 20288 20821
THB 745 809 862
USD (1,2) 25960 0 0
USD (5,10,20) 26000 0 0
USD (50,100) 26029 26048 26307
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,017 26,017 26,307
USD(1-2-5) 24,977 - -
USD(10-20) 24,977 - -
EUR 29,952 29,976 31,201
JPY 163.55 163.84 171.18
GBP 34,475 34,568 35,481
AUD 18,152 18,218 18,741
CAD 18,858 18,919 19,512
CHF 33,192 33,295 34,081
SGD 20,107 20,170 20,856
CNY - 3,748 3,858
HKD 3,299 3,309 3,400
KRW 16.51 17.22 18.53
THB 789.74 799.49 853.84
NZD 15,195 15,336 15,737
SEK - 2,798 2,887
DKK - 4,005 4,132
NOK - 2,672 2,758
LAK - 0.94 1.3
MYR 6,215.48 - 6,994.39
TWD 747.14 - 901.98
SAR - 6,876.79 7,219.6
KWD - 83,460 88,493
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,977 26,007 26,307
EUR 29,919 30,039 31,214
GBP 34,427 34,565 35,566
HKD 3,282 3,295 3,410
CHF 33,058 33,191 34,120
JPY 163.27 163.93 171.37
AUD 18,197 18,270 18,860
SGD 20,203 20,284 20,866
THB 811 814 850
CAD 18,860 18,936 19,512
NZD 15,317 15,851
KRW 17.26 18.83
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26133 26133 26307
AUD 18122 18222 19150
CAD 18865 18965 19982
CHF 33250 33280 34863
CNY 0 3770.2 0
CZK 0 1210 0
DKK 0 4090 0
EUR 30021 30051 31778
GBP 34505 34555 36316
HKD 0 3345 0
JPY 163.35 163.85 174.4
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.3 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2735 0
NZD 0 15324 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2850 0
SGD 20168 20298 21019
THB 0 774.4 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 18170000 18170000 18470000
SBJ 16000000 16000000 18470000
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,048 26,098 26,307
USD20 26,030 26,098 26,307
USD1 23,803 26,098 26,307
AUD 18,097 18,197 19,312
EUR 30,087 30,087 31,504
CAD 18,783 18,883 20,196
SGD 20,202 20,352 20,923
JPY 163.63 165.13 171.5
GBP 34,328 34,678 35,544
XAU 18,168,000 0 0
CNY 0 3,650 0
THB 0 807 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 06/03/2026 04:30