| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
160 ▼1418K |
16,202 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
160 ▼1418K |
16,203 ▲220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,565 ▲22K |
159 ▼1409K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,565 ▲22K |
1,591 ▲22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
155 ▼1373K |
158 ▼1400K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
150,436 ▲1679K |
156,436 ▲2179K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,162 ▲1650K |
118,662 ▲1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,101 ▲1496K |
107,601 ▲1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,804 ▼77894K |
9,654 ▼85544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
83,773 ▲75524K |
92,273 ▲83174K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,543 ▲918K |
66,043 ▲918K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▼1418K |
162 ▼1436K |