| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,795 ▼22K |
18,252 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,795 ▼22K |
18,253 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,792 ▼22K |
1,822 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,792 ▼22K |
1,823 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,772 ▼22K |
1,807 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
172,411 ▼2178K |
178,911 ▼2178K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
126,789 ▼1650K |
135,689 ▼1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,138 ▼1496K |
123,038 ▼1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,488 ▲91205K |
110,388 ▲99215K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,609 ▼1282K |
105,509 ▼1282K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,609 ▼918K |
75,509 ▼918K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,795 ▼22K |
1,825 ▼22K |