Đại hội XIV của Đảng: Kỳ vọng vào các định hướng chiến lược và quyết sách lớn
Đại hội XIV của Đảng mở ra nhiều kỳ vọng về các quyết sách lớn, định hướng chiến lược thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và xây dựng đội ngũ cán bộ.
Giá Đơn Vị Quỹ (VNĐ)
| Quỹ liên kết đơn vị | Ngày định giá |
|---|---|
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.822 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.128 |
| Quỹ Bền Vững | 14.631 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.757 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.544 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.442 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.961 |
| Quỹ Bền Vững | 14.600 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.685 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.398 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.684 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.083 |
| Quỹ Bền Vững | 14.619 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.777 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.506 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.926 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.733 |
| Quỹ Bền Vững | 14.592 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.392 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.260 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.973 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.751 |
| Quỹ Bền Vững | 14.590 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.499 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.334 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.068 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.795 |
| Quỹ Bền Vững | 14.535 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.622 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.448 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.295 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.895 |
| Quỹ Bền Vững | 14.488 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.727 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.696 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.903 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.173 |
| Quỹ Bền Vững | 14.499 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.282 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.084 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.279 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.871 |
| Quỹ Bền Vững | 14.468 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.758 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.902 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.317 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.891 |
| Quỹ Bền Vững | 14.473 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.929 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.836 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.041 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.768 |
| Quỹ Bền Vững | 14.510 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.618 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.716 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.330 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.899 |
| Quỹ Bền Vững | 14.507 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.925 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.752 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.578 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.022 |
| Quỹ Bền Vững | 14.516 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.227 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.867 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.235 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.862 |
| Quỹ Bền Vững | 14.507 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.995 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.626 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.826 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.693 |
| Quỹ Bền Vững | 14.450 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.669 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.253 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.385 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.920 |
| Quỹ Bền Vững | 14.476 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.189 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.577 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.683 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.057 |
| Quỹ Bền Vững | 14.420 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.797 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.950 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.164 |
| Quỹ Bền Vững | 14.406 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.847 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.983 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.747 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.100 |
| Quỹ Bền Vững | 14.463 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.573 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.901 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.725 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.115 |
| Quỹ Bền Vững | 14.392 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.596 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.768 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.478 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.007 |
| Quỹ Bền Vững | 14.449 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.175 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.597 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.734 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.574 |
| Quỹ Bền Vững | 14.383 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 18.037 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.363 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.627 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.477 |
| Quỹ Bền Vững | 14.345 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.716 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.004 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.604 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.449 |
| Quỹ Bền Vững | 14.424 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.563 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.759 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.252 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.268 |
| Quỹ Bền Vững | 14.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.374 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.572 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.039 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.163 |
| Quỹ Bền Vững | 14.433 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.117 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.385 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.031 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.148 |
| Quỹ Bền Vững | 14.426 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.062 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.502 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.417 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.276 |
| Quỹ Bền Vững | 14.410 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.295 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.883 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.078 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.118 |
| Quỹ Bền Vững | 14.403 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.984 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.659 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.537 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.322 |
| Quỹ Bền Vững | 14.392 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.237 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.038 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.923 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.506 |
| Quỹ Bền Vững | 14.412 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.511 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.292 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.494 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.297 |
| Quỹ Bền Vững | 14.380 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.156 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.869 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.323 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.210 |
| Quỹ Bền Vững | 14.372 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.059 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.689 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 24.141 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.587 |
| Quỹ Bền Vững | 14.365 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.764 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.127 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.796 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.447 |
| Quỹ Bền Vững | 14.360 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.603 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.722 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.714 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.396 |
| Quỹ Bền Vững | 14.333 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.536 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.785 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.410 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.254 |
| Quỹ Bền Vững | 14.328 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.322 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.524 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.997 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.487 |
| Quỹ Bền Vững | 14.309 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.717 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.732 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.335 |
| Quỹ Bền Vững | 14.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.145 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.882 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.763 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.332 |
| Quỹ Bền Vững | 14.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.302 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.968 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.114 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.015 |
| Quỹ Bền Vững | 14.292 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.837 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.936 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.740 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.847 |
| Quỹ Bền Vững | 14.281 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.641 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.754 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.972 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.522 |
| Quỹ Bền Vững | 14.280 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.224 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.186 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.386 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.228 |
| Quỹ Bền Vững | 14.271 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.797 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.961 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.164 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.135 |
| Quỹ Bền Vững | 14.266 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.657 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.888 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.833 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.389 |
| Quỹ Bền Vững | 14.225 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.234 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.136 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.698 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.348 |
| Quỹ Bền Vững | 14.223 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.093 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.907 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.468 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.303 |
| Quỹ Bền Vững | 14.255 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.964 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.709 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.310 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.220 |
| Quỹ Bền Vững | 14.236 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.822 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.538 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.207 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.167 |
| Quỹ Bền Vững | 14.214 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.097 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.095 |
| Quỹ Bền Vững | 14.207 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.615 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.363 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.556 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.881 |
| Quỹ Bền Vững | 14.205 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.333 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.006 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.513 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.837 |
| Quỹ Bền Vững | 14.206 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.322 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.898 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.757 |
| Quỹ Bền Vững | 14.189 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.138 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.693 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.262 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.733 |
| Quỹ Bền Vững | 14.187 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.087 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.607 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.178 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.722 |
| Quỹ Bền Vững | 14.175 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.077 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.493 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.089 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.700 |
| Quỹ Bền Vững | 14.178 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.995 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.557 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.727 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.495 |
| Quỹ Bền Vững | 14.072 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.721 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.393 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.368 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.377 |
| Quỹ Bền Vững | 14.156 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.430 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.211 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.553 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.439 |
| Quỹ Bền Vững | 14.146 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.668 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.355 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.591 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.454 |
| Quỹ Bền Vững | 14.100 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.651 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.294 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.553 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.424 |
| Quỹ Bền Vững | 14.039 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.880 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.307 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.508 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.427 |
| Quỹ Bền Vững | 14.044 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.881 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.367 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.134 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.279 |
| Quỹ Bền Vững | 14.019 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.501 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.269 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.339 |
| Quỹ Bền Vững | 14.014 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.787 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.115 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.388 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.390 |
| Quỹ Bền Vững | 14.001 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.862 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.239 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.096 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.231 |
| Quỹ Bền Vững | 13.952 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.439 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.088 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.561 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.990 |
| Quỹ Bền Vững | 13.938 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.857 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.834 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.297 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.908 |
| Quỹ Bền Vững | 13.938 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.714 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.685 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.850 |
| Quỹ Bền Vững | 13.933 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.608 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.571 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.815 |
| Quỹ Bền Vững | 13.946 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.597 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.470 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.845 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.693 |
| Quỹ Bền Vững | 13.934 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.297 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.121 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.928 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.702 |
| Quỹ Bền Vững | 13.927 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.294 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.147 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.133 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.798 |
| Quỹ Bền Vững | 13.918 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.473 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.274 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.639 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.602 |
| Quỹ Bền Vững | 13.962 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.882 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.137 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.299 |
| Quỹ Bền Vững | 13.895 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.387 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.425 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.716 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.046 |
| Quỹ Bền Vững | 13.887 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.499 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.478 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.123 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.718 |
| Quỹ Bền Vững | 13.879 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.530 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.307 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.357 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.791 |
| Quỹ Bền Vững | 13.864 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.738 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.561 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.449 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.851 |
| Quỹ Bền Vững | 13.867 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.879 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.591 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.382 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.811 |
| Quỹ Bền Vững | 13.848 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.896 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.604 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.493 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.853 |
| Quỹ Bền Vững | 13.832 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.017 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.766 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.627 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.920 |
| Quỹ Bền Vững | 13.832 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.141 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.866 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.935 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.061 |
| Quỹ Bền Vững | 13.818 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.468 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.855 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.020 |
| Quỹ Bền Vững | 13.808 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.409 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.081 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.749 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.955 |
| Quỹ Bền Vững | 13.792 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.238 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.015 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.704 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.933 |
| Quỹ Bền Vững | 13.779 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.254 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.013 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.593 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.875 |
| Quỹ Bền Vững | 13.717 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.224 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.899 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.499 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.797 |
| Quỹ Bền Vững | 13.675 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.072 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.784 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.291 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.689 |
| Quỹ Bền Vững | 13.728 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.830 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.630 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.203 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.681 |
| Quỹ Bền Vững | 13.731 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.898 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.631 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.228 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.710 |
| Quỹ Bền Vững | 13.730 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.988 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.624 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.314 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.726 |
| Quỹ Bền Vững | 13.694 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.123 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.671 |
| Quỹ Bền Vững | 13.689 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.046 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.806 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.284 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.721 |
| Quỹ Bền Vững | 13.660 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.214 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.237 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.685 |
| Quỹ Bền Vững | 13.661 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.106 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.742 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.754 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.424 |
| Quỹ Bền Vững | 13.639 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.681 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.599 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.609 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.364 |
| Quỹ Bền Vững | 13.646 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.561 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.413 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.857 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.475 |
| Quỹ Bền Vững | 13.618 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.789 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.614 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.886 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.484 |
| Quỹ Bền Vững | 13.612 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.779 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.329 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.724 |
| Quỹ Bền Vững | 13.612 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.290 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.034 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.328 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.715 |
| Quỹ Bền Vững | 13.597 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.336 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.994 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.383 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.736 |
| Quỹ Bền Vững | 13.588 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.296 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.096 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.146 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.603 |
| Quỹ Bền Vững | 13.605 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.111 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.050 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.001 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.521 |
| Quỹ Bền Vững | 13.614 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.992 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.956 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.091 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.567 |
| Quỹ Bền Vững | 13.608 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.109 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.002 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.597 |
| Quỹ Bền Vững | 13.537 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.179 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.098 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.226 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.631 |
| Quỹ Bền Vững | 13.550 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.223 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.145 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.234 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.605 |
| Quỹ Bền Vững | 13.523 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.251 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.107 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.877 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.411 |
| Quỹ Bền Vững | 13.522 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.913 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.877 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.685 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.302 |
| Quỹ Bền Vững | 13.503 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.817 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.755 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.620 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.277 |
| Quỹ Bền Vững | 13.505 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.738 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.730 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.417 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.183 |
| Quỹ Bền Vững | 13.514 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.627 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.572 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.008 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.951 |
| Quỹ Bền Vững | 13.502 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.244 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.346 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.568 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.255 |
| Quỹ Bền Vững | 13.495 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.714 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.805 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.750 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.333 |
| Quỹ Bền Vững | 13.471 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.801 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.953 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.891 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.422 |
| Quỹ Bền Vững | 13.485 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.063 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.012 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.613 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.267 |
| Quỹ Bền Vững | 13.470 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.928 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.853 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.877 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.410 |
| Quỹ Bền Vững | 13.466 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.256 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.084 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.774 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.346 |
| Quỹ Bền Vững | 13.481 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.220 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.139 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.601 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.252 |
| Quỹ Bền Vững | 13.477 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.013 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.028 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.690 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.310 |
| Quỹ Bền Vững | 13.457 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.124 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.040 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.052 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.480 |
| Quỹ Bền Vững | 13.453 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.379 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.254 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.981 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.423 |
| Quỹ Bền Vững | 13.430 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.305 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.202 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.538 |
| Quỹ Bền Vững | 13.438 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.488 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.337 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.880 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.381 |
| Quỹ Bền Vững | 13.435 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.245 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.125 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.998 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.426 |
| Quỹ Bền Vững | 13.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.402 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.204 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.199 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.528 |
| Quỹ Bền Vững | 13.410 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.537 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.393 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.219 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.539 |
| Quỹ Bền Vững | 13.408 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.529 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.388 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.126 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.483 |
| Quỹ Bền Vững | 13.403 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.391 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.323 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.993 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.401 |
| Quỹ Bền Vững | 13.386 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.239 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.291 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.747 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.276 |
| Quỹ Bền Vững | 13.385 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.055 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.188 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.687 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.228 |
| Quỹ Bền Vững | 13.349 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.014 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.205 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.606 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.187 |
| Quỹ Bền Vững | 13.348 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.920 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.177 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.710 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.217 |
| Quỹ Bền Vững | 13.312 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.059 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.207 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.044 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.403 |
| Quỹ Bền Vững | 13.306 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.442 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.978 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.374 |
| Quỹ Bền Vững | 13.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.344 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.407 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.938 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.348 |
| Quỹ Bền Vững | 13.300 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.448 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.095 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.399 |
| Quỹ Bền Vững | 13.253 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.488 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.588 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.943 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.326 |
| Quỹ Bền Vững | 13.260 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.250 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.954 |
| Quỹ Bền Vững | 13.246 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.014 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.369 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.020 |
| Quỹ Bền Vững | 13.242 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.726 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.100 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.857 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.735 |
| Quỹ Bền Vững | 13.228 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.229 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.757 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.917 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.749 |
| Quỹ Bền Vững | 13.205 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.412 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.793 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.890 |
| Quỹ Bền Vững | 13.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.659 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.905 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.566 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.096 |
| Quỹ Bền Vững | 13.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.894 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.254 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.337 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.962 |
| Quỹ Bền Vững | 13.181 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.662 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.003 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.319 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.950 |
| Quỹ Bền Vững | 13.176 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.678 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.962 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.899 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.257 |
| Quỹ Bền Vững | 13.167 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.149 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.445 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.004 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.314 |
| Quỹ Bền Vững | 13.162 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.175 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.970 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.284 |
| Quỹ Bền Vững | 13.146 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.124 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.734 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.192 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.405 |
| Quỹ Bền Vững | 13.142 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.366 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.921 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.913 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.252 |
| Quỹ Bền Vững | 13.136 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.073 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.665 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.129 |
| Quỹ Bền Vững | 13.153 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.876 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.554 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.632 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.094 |
| Quỹ Bền Vững | 13.129 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.887 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.523 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.566 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.050 |
| Quỹ Bền Vững | 13.120 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.833 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.450 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.915 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.215 |
| Quỹ Bền Vững | 13.093 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.165 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.775 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.764 |
| Quỹ Cân Bằng | 19.139 |
| Quỹ Bền Vững | 13.086 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.894 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.671 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.114 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.333 |
| Quỹ Bền Vững | 13.091 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.230 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.868 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.768 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.149 |
| Quỹ Bền Vững | 13.093 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.859 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.656 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.059 |
| Quỹ Bền Vững | 13.058 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.648 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.592 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.605 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.062 |
| Quỹ Bền Vững | 13.088 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.776 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.633 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.242 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.842 |
| Quỹ Bền Vững | 13.056 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.508 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.396 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.438 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.948 |
| Quỹ Bền Vững | 13.061 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.606 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.489 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.519 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.002 |
| Quỹ Bền Vững | 13.060 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.715 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.340 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.898 |
| Quỹ Bền Vững | 13.052 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.595 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.436 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.288 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.864 |
| Quỹ Bền Vững | 13.042 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.558 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.286 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.862 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.613 |
| Quỹ Bền Vững | 13.020 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.228 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.862 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.622 |
| Quỹ Bền Vững | 13.029 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.235 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.033 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.905 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.643 |
| Quỹ Bền Vững | 13.023 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.268 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.044 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.322 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.317 |
| Quỹ Bền Vững | 13.016 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.996 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.505 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.099 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.191 |
| Quỹ Bền Vững | 13.009 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.817 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.338 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.061 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.180 |
| Quỹ Bền Vững | 13.002 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.648 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.284 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.463 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.848 |
| Quỹ Bền Vững | 12.987 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.246 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.762 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.562 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.903 |
| Quỹ Bền Vững | 12.981 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.348 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.937 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.777 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.021 |
| Quỹ Bền Vững | 12.977 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.526 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.075 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.195 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.275 |
| Quỹ Bền Vững | 12.968 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.792 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.660 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.222 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.288 |
| Quỹ Bền Vững | 12.961 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.713 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.683 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.298 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.327 |
| Quỹ Bền Vững | 12.953 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.765 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.755 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.592 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.514 |
| Quỹ Bền Vững | 12.972 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.061 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.967 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.630 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.537 |
| Quỹ Bền Vững | 12.975 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.087 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.968 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.419 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.416 |
| Quỹ Bền Vững | 12.979 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.935 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.763 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.389 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.430 |
| Quỹ Bền Vững | 13.015 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.850 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.819 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.861 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.121 |
| Quỹ Bền Vững | 13.015 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.331 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.501 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.284 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.369 |
| Quỹ Bền Vững | 13.011 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.801 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.980 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.187 |
| Quỹ Bền Vững | 13.008 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.482 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.564 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.245 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.337 |
| Quỹ Bền Vững | 13.007 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.688 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.734 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.379 |
| Quỹ Bền Vững | 13.007 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.746 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.692 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.967 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.168 |
| Quỹ Bền Vững | 12.998 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.398 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.299 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.780 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.058 |
| Quỹ Bền Vững | 12.995 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.186 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.124 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.547 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.918 |
| Quỹ Bền Vững | 12.986 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.054 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.922 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.508 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.893 |
| Quỹ Bền Vững | 12.975 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.985 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.965 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.793 |
| Quỹ Bền Vững | 12.976 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.932 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.763 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.315 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.780 |
| Quỹ Bền Vững | 12.976 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.896 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.739 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.699 |
| Quỹ Bền Vững | 12.962 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.781 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.705 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.798 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.473 |
| Quỹ Bền Vững | 12.952 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.464 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.594 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.761 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.448 |
| Quỹ Bền Vững | 12.949 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.450 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.521 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.587 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.341 |
| Quỹ Bền Vững | 12.936 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.359 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.414 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.658 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.378 |
| Quỹ Bền Vững | 12.930 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.483 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.377 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.213 |
| Quỹ Bền Vững | 12.917 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.212 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.396 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.292 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.147 |
| Quỹ Bền Vững | 12.884 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.135 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.365 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.172 |
| Quỹ Bền Vững | 12.876 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.122 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.247 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.113 |
| Quỹ Bền Vững | 12.868 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.105 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.499 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.003 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.975 |
| Quỹ Bền Vững | 12.864 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.902 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.413 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.966 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.949 |
| Quỹ Bền Vững | 12.854 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.842 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.463 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.845 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.883 |
| Quỹ Bền Vững | 12.849 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.764 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.625 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.754 |
| Quỹ Bền Vững | 12.839 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.599 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.205 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.468 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.664 |
| Quỹ Bền Vững | 12.833 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.436 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.050 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.561 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.710 |
| Quỹ Bền Vững | 12.819 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.543 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.148 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.810 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.844 |
| Quỹ Bền Vững | 12.811 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.736 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.411 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.645 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.748 |
| Quỹ Bền Vững | 12.799 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.578 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.257 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.576 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.709 |
| Quỹ Bền Vững | 12.793 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.510 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.191 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.318 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.562 |
| Quỹ Bền Vững | 12.782 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.315 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.879 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.562 |
| Quỹ Bền Vững | 12.776 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.227 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.834 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.295 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.538 |
| Quỹ Bền Vững | 12.763 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.288 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.816 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.612 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.709 |
| Quỹ Bền Vững | 12.757 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.558 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.160 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.819 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.816 |
| Quỹ Bền Vững | 12.742 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.684 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.210 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.689 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.742 |
| Quỹ Bền Vững | 12.735 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.627 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.038 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.633 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.707 |
| Quỹ Bền Vững | 12.734 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.487 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.959 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.446 |
| Quỹ Bền Vững | 12.728 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.118 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.524 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.062 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.381 |
| Quỹ Bền Vững | 12.714 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.940 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.400 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.475 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.052 |
| Quỹ Bền Vững | 12.709 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.489 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.746 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.978 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.327 |
| Quỹ Bền Vững | 12.711 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.837 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.233 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.610 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.669 |
| Quỹ Bền Vững | 12.706 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.288 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.809 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.462 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.582 |
| Quỹ Bền Vững | 12.695 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.268 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.889 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.811 |
| Quỹ Bền Vững | 12.695 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.594 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.163 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.285 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.020 |
| Quỹ Bền Vững | 12.685 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.910 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.637 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.254 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.001 |
| Quỹ Bền Vững | 12.680 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.909 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.547 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.759 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.734 |
| Quỹ Bền Vững | 12.673 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.515 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.193 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.850 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.782 |
| Quỹ Bền Vững | 12.670 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.572 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.249 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.330 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.034 |
| Quỹ Bền Vững | 12.663 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.974 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.129 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.928 |
| Quỹ Bền Vững | 12.659 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.737 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.386 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.928 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.325 |
| Quỹ Bền Vững | 12.649 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.392 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.305 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.918 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.325 |
| Quỹ Bền Vững | 12.644 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.361 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.263 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.962 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.420 |
| Quỹ Bền Vững | 12.666 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.220 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.533 |
| Quỹ Bền Vững | 12.660 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.533 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.433 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.515 |
| Quỹ Bền Vững | 12.647 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.504 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.317 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.073 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.431 |
| Quỹ Bền Vững | 12.643 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.172 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.937 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.354 |
| Quỹ Bền Vững | 12.641 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.198 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.062 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.550 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.147 |
| Quỹ Bền Vững | 12.628 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.876 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.732 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.298 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.965 |
| Quỹ Bền Vững | 12.618 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.603 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.361 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.018 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.814 |
| Quỹ Bền Vững | 12.613 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.444 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.114 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.587 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.122 |
| Quỹ Bền Vững | 12.603 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.785 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.523 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.080 |
| Quỹ Bền Vững | 12.600 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.732 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.657 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.927 |
| Quỹ Bền Vững | 12.591 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.599 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.460 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.645 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.085 |
| Quỹ Bền Vững | 12.587 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.884 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.761 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.396 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.945 |
| Quỹ Bền Vững | 12.574 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.727 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.569 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.440 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.951 |
| Quỹ Bền Vững | 12.581 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.726 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.569 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.376 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.948 |
| Quỹ Bền Vững | 12.571 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.748 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.625 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.302 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.881 |
| Quỹ Bền Vững | 12.564 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.680 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.501 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.934 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.656 |
| Quỹ Bền Vững | 12.553 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.311 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.165 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.874 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.592 |
| Quỹ Bền Vững | 12.543 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.266 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.071 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.769 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.551 |
| Quỹ Bền Vững | 12.530 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.139 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.057 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.610 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.460 |
| Quỹ Bền Vững | 12.503 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.033 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.868 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.209 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.190 |
| Quỹ Bền Vững | 12.485 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.615 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.497 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.278 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.220 |
| Quỹ Bền Vững | 12.481 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.697 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.502 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.181 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.166 |
| Quỹ Bền Vững | 12.472 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.377 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.304 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.232 |
| Quỹ Bền Vững | 12.468 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.768 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.557 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.124 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.117 |
| Quỹ Bền Vững | 12.457 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.607 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.406 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.975 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.017 |
| Quỹ Bền Vững | 12.451 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.498 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.141 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.859 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.927 |
| Quỹ Bền Vững | 12.438 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.446 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.055 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.958 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.979 |
| Quỹ Bền Vững | 12.431 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.527 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.197 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.705 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.824 |
| Quỹ Bền Vững | 12.419 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.323 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.884 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.879 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.909 |
| Quỹ Bền Vững | 12.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.549 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.930 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.555 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.696 |
| Quỹ Bền Vững | 12.404 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.159 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.676 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.542 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.692 |
| Quỹ Bền Vững | 12.400 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.131 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.654 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.361 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.582 |
| Quỹ Bền Vững | 12.391 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.000 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.479 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.374 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.636 |
| Quỹ Bền Vững | 12.388 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.078 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.494 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.367 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.628 |
| Quỹ Bền Vững | 12.379 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.034 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.511 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.353 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.639 |
| Quỹ Bền Vững | 12.376 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.057 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.570 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.180 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.551 |
| Quỹ Bền Vững | 12.364 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.983 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.580 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.125 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.507 |
| Quỹ Bền Vững | 12.359 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.962 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.519 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.034 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.456 |
| Quỹ Bền Vững | 12.345 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.952 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.397 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.106 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.500 |
| Quỹ Bền Vững | 12.340 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.028 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.508 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.028 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.448 |
| Quỹ Bền Vững | 12.329 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.892 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.443 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.983 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.398 |
| Quỹ Bền Vững | 12.320 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.810 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.325 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.122 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.493 |
| Quỹ Bền Vững | 12.311 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.951 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.590 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.193 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.521 |
| Quỹ Bền Vững | 12.306 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.032 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.356 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.613 |
| Quỹ Bền Vững | 12.295 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.220 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.676 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.358 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.614 |
| Quỹ Bền Vững | 12.291 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.154 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.300 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.564 |
| Quỹ Bền Vững | 12.278 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.024 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.617 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.388 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.608 |
| Quỹ Bền Vững | 12.273 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.114 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.643 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.022 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.392 |
| Quỹ Bền Vững | 12.250 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.742 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.512 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.943 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.342 |
| Quỹ Bền Vững | 12.240 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.754 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.518 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.769 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.220 |
| Quỹ Bền Vững | 12.225 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.547 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.423 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.690 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.183 |
| Quỹ Bền Vững | 12.214 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.518 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.425 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.853 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.275 |
| Quỹ Bền Vững | 12.202 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.647 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.559 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.723 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.210 |
| Quỹ Bền Vững | 12.216 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.583 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.464 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.054 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.417 |
| Quỹ Bền Vững | 12.200 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.796 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.649 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.811 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.286 |
| Quỹ Bền Vững | 12.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.601 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.461 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.850 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.297 |
| Quỹ Bền Vững | 12.181 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.655 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.559 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.689 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.192 |
| Quỹ Bền Vững | 12.176 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.483 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.438 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.123 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.464 |
| Quỹ Bền Vững | 12.162 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.879 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.848 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.442 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.633 |
| Quỹ Bền Vững | 12.157 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.090 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.155 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.468 |
| Quỹ Bền Vững | 12.145 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.868 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.003 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.895 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.340 |
| Quỹ Bền Vững | 12.140 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.663 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.810 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.450 |
| Quỹ Bền Vững | 12.125 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.926 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.941 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.203 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.488 |
| Quỹ Bền Vững | 12.119 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.971 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.016 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.397 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.719 |
| Quỹ Bền Vững | 12.105 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.197 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.316 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.671 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.811 |
| Quỹ Bền Vững | 12.082 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.462 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.568 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.578 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.767 |
| Quỹ Bền Vững | 12.064 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.377 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.454 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.332 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.624 |
| Quỹ Bền Vững | 12.036 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.235 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.231 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.881 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.323 |
| Quỹ Bền Vững | 12.011 |
| Quỹ Đẳng Cấp | |
| Quỹ Tối Ưu | |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.812 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.273 |
| Quỹ Bền Vững | 11.988 |
| Quỹ Đẳng Cấp | |
| Quỹ Tối Ưu |
Ghi chú: Ngày định giá là thứ Tư, thứ Sáu hàng tuần. Nếu thứ Tư, thứ Sáu là ngày nghỉ lễ, ngày định giá sẽ là ngày làm việc tiếp theo.
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| Hà Nội - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| Đà Nẵng - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| Miền Tây - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| Tây Nguyên - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 157,000 ▲500K | 160,000 ▲500K |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 16,090 ▲90K | 16,290 ▲90K |
| Miếng SJC Nghệ An | 16,090 ▲90K | 16,290 ▲90K |
| Miếng SJC Thái Bình | 16,090 ▲90K | 16,290 ▲90K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 15,900 ▲80K | 16,200 ▲80K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 15,900 ▲80K | 16,200 ▲80K |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 15,900 ▲80K | 16,200 ▲80K |
| NL 99.99 | 14,980 ▲80K | |
| Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình | 14,980 ▲80K | |
| Trang sức 99.9 | 15,490 ▲80K | 16,090 ▲80K |
| Trang sức 99.99 | 15,500 ▲80K | 16,100 ▲80K |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,609 ▲1449K | 16,292 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,609 ▲1449K | 16,293 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,574 ▲9K | 1,599 ▲1440K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,574 ▲9K | 160 ▼1431K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,559 ▲1404K | 1,589 ▲1431K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 151,327 ▲891K | 157,327 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 110,837 ▲675K | 119,337 ▲675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 99,713 ▲612K | 108,213 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 88,589 ▲79785K | 97,089 ▲87435K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 84,298 ▲525K | 92,798 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 57,918 ▲375K | 66,418 ▲375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,609 ▲1449K | 1,629 ▲1467K |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng TCB | |||
| AUD | 17073 | 17343 | 17915 |
| CAD | 18397 | 18674 | 19285 |
| CHF | 32168 | 32550 | 33183 |
| CNY | 0 | 3470 | 3830 |
| EUR | 29978 | 30251 | 31276 |
| GBP | 34527 | 34919 | 35853 |
| HKD | 0 | 3240 | 3442 |
| JPY | 158 | 162 | 168 |
| KRW | 0 | 16 | 18 |
| NZD | 0 | 14786 | 15375 |
| SGD | 19866 | 20148 | 20672 |
| THB | 751 | 814 | 868 |
| USD (1,2) | 26019 | 0 | 0 |
| USD (5,10,20) | 26060 | 0 | 0 |
| USD (50,100) | 26089 | 26108 | 26391 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng BIDV | |||
| USD | 26,091 | 26,091 | 26,391 |
| USD(1-2-5) | 25,048 | - | - |
| USD(10-20) | 25,048 | - | - |
| EUR | 30,143 | 30,167 | 31,407 |
| JPY | 161.74 | 162.03 | 169.3 |
| GBP | 34,829 | 34,923 | 35,855 |
| AUD | 17,280 | 17,342 | 17,857 |
| CAD | 18,588 | 18,648 | 19,237 |
| CHF | 32,445 | 32,546 | 33,325 |
| SGD | 19,985 | 20,047 | 20,725 |
| CNY | - | 3,713 | 3,824 |
| HKD | 3,313 | 3,323 | 3,416 |
| KRW | 16.46 | 17.17 | 18.5 |
| THB | 796.14 | 805.97 | 860.52 |
| NZD | 14,762 | 14,899 | 15,292 |
| SEK | - | 2,803 | 2,894 |
| DKK | - | 4,030 | 4,159 |
| NOK | - | 2,564 | 2,647 |
| LAK | - | 0.93 | 1.29 |
| MYR | 6,055.53 | - | 6,816.52 |
| TWD | 750.91 | - | 906.28 |
| SAR | - | 6,900.31 | 7,245.3 |
| KWD | - | 83,768 | 88,851 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng Agribank | |||
| USD | 26,090 | 26,091 | 26,391 |
| EUR | 30,018 | 30,139 | 31,305 |
| GBP | 34,660 | 34,799 | 35,793 |
| HKD | 3,301 | 3,314 | 3,427 |
| CHF | 32,228 | 32,357 | 33,274 |
| JPY | 161.19 | 161.84 | 169.02 |
| AUD | 17,224 | 17,293 | 17,864 |
| SGD | 20,039 | 20,119 | 20,696 |
| THB | 812 | 815 | 852 |
| CAD | 18,578 | 18,653 | 19,227 |
| NZD | 14,834 | 15,360 | |
| KRW | 17.10 | 18.70 | |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng Sacombank | |||
| USD | 26085 | 26085 | 26391 |
| AUD | 17209 | 17309 | 18234 |
| CAD | 18565 | 18665 | 19676 |
| CHF | 32383 | 32413 | 33995 |
| CNY | 0 | 3731.1 | 0 |
| CZK | 0 | 1220 | 0 |
| DKK | 0 | 4125 | 0 |
| EUR | 30137 | 30167 | 31892 |
| GBP | 34773 | 34823 | 36584 |
| HKD | 0 | 3390 | 0 |
| JPY | 161.34 | 161.84 | 172.39 |
| KHR | 0 | 6.097 | 0 |
| KRW | 0 | 17.4 | 0 |
| LAK | 0 | 1.173 | 0 |
| MYR | 0 | 6640 | 0 |
| NOK | 0 | 2595 | 0 |
| NZD | 0 | 14867 | 0 |
| PHP | 0 | 417 | 0 |
| SEK | 0 | 2820 | 0 |
| SGD | 19997 | 20127 | 20855 |
| THB | 0 | 778 | 0 |
| TWD | 0 | 840 | 0 |
| SJC 9999 | 16100000 | 16100000 | 16300000 |
| SBJ | 14000000 | 14000000 | 16300000 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng OCB | |||
| USD100 | 26,113 | 26,163 | 26,391 |
| USD20 | 26,113 | 26,163 | 26,391 |
| USD1 | 26,113 | 26,163 | 26,391 |
| AUD | 17,296 | 17,396 | 18,508 |
| EUR | 30,304 | 30,304 | 31,720 |
| CAD | 18,526 | 18,626 | 19,934 |
| SGD | 20,104 | 20,254 | 20,819 |
| JPY | 162.08 | 163.58 | 168.18 |
| GBP | 34,919 | 35,069 | 36,200 |
| XAU | 16,088,000 | 0 | 16,292,000 |
| CNY | 0 | 3,617 | 0 |
| THB | 0 | 814 | 0 |
| CHF | 0 | 0 | 0 |
| KRW | 0 | 0 | 0 |
| Ngân hàng | KKH | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0,10 | 0,20 | 0,20 | - | 1,60 | 1,60 | 1,90 | 2,90 | 2,90 | 4,60 | 4,70 |
| BIDV | 0,10 | - | - | - | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,70 |
| VietinBank | 0,10 | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,80 |
| ACB | 0,01 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 2,30 | 2,50 | 2,70 | 3,50 | 3,70 | 4,40 | 4,50 |
| Sacombank | - | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 2,80 | 2,90 | 3,20 | 4,20 | 4,30 | 4,90 | 5,00 |
| Techcombank | 0,05 | - | - | - | 3,10 | 3,10 | 3,30 | 4,40 | 4,40 | 4,80 | 4,80 |
| LPBank | 0.20 | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 3,00 | 3,00 | 3,20 | 4,20 | 4,20 | 5,30 | 5,60 |
| DongA Bank | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 3,90 | 3,90 | 4,10 | 5,55 | 5,70 | 5,80 | 6,10 |
| Agribank | 0,20 | - | - | - | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,80 |
| Eximbank | 0,10 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 3,10 | 3,30 | 3,40 | 4,70 | 4,30 | 5,00 | 5,80 |
|
GSPC -13.53
14/01 | -13.53
(6,963.74 -13.53 (-0.19%))
|
|
DJI -398.21
14/01 | -398.21
(49,191.99 -398.21 (-0.80%))
|
|
IXIC -24.03
14/01 | -24.03
(23,709.87 -24.03 (-0.10%))
|
|
NYA -40.49
14/01 | -40.49
(22,655.44 -40.49 (-0.18%))
|
|
XAX +142.16
14/01 | +142.16
(7,444.27 +142.16 (+1.95%))
|
|
BUK100P -1.96
14/01 | -1.96
(1,015.68 -1.96 (-0.19%))
|
|
RUT -2.59
14/01 | -2.59
(2,633.10 -2.59 (-0.10%))
|
|
VIX +0.86
14/01 | +0.86
(15.98 +0.86 (+5.69%))
|
|
FTSE -3.35
14/01 | -3.35
(10,137.35 -3.35 (-0.03%))
|
|
GDAXI +15.32
14/01 | +15.32
(25,420.66 +15.32 (+0.06%))
|
|
FCHI -11.56
14/01 | -11.56
(8,347.20 -11.56 (-0.14%))
|
|
STOXX50E +13.53
14/01 | +13.53
(6,029.83 +13.53 (+0.22%))
|
|
N100 +1.66
14/01 | +1.66
(1,781.61 +1.66 (+0.09%))
|
|
BFX +36.15
14/01 | +36.15
(5,250.09 +36.15 (+0.69%))
|
|
MOEX.ME -0.11
14/01 | -0.11
(85.20 -0.11 (-0.13%))
|
|
HSI +244.51
14/01 | +244.51
(27,092.98 +244.51 (+0.91%))
|
|
STI -0.04
14/01 | -0.04
(4,807.09 -0.04 (-0.00%))
|
|
AXJO -7.60
14/01 | -7.60
(8,800.90 -7.60 (-0.09%))
|
|
AORD -5.40
14/01 | -5.40
(9,133.10 -5.40 (-0.06%))
|
|
BSESN -202.37
14/01 | -202.37
(83,425.32 -202.37 (-0.24%))
|
|
JKSE +79.91
14/01 | +79.91
(9,028.22 +79.91 (+0.89%))
|
|
KLSE -0.98
14/01 | -0.98
(1,707.22 -0.98 (-0.06%))
|
|
NZ50 +101.66
14/01 | +101.66
(13,757.71 +101.66 (+0.74%))
|
|
KS11 +14.96
14/01 | +14.96
(4,707.60 +14.96 (+0.32%))
|
|
TWII +134.08
14/01 | +134.08
(30,841.30 +134.08 (+0.44%))
|
|
GSPTSE -4.34
14/01 | -4.34
(32,870.36 -4.34 (-0.01%))
|
|
BVSP -1,177.30
14/01 | -1,177.30
(161,973.05 -1,177.30 (-0.72%))
|
|
MXX -408.19
14/01 | -408.19
(66,337.42 -408.19 (-0.61%))
|
|
IPSA +188.32
14/01 | +188.32
(11,254.48 +188.32 (+1.70%))
|
|
MERV -40,654.25
14/01 | -40,654.25
(3,036,292.50 -40,654.25 (-1.32%))
|
|
TA125.TA -12.99
14/01 | -12.99
(3,913.39 -12.99 (-0.33%))
|
|
CASE30 +280.00
14/01 | +280.00
(43,684.20 +280.00 (+0.65%))
|
|
JN0U.JO +42.82
14/01 | +42.82
(7,416.33 +42.82 (+0.58%))
|
|
DX-Y.NYB +0.02
14/01 | +0.02
(99.16 +0.02 (+0.02%))
|
|
125904-USD-STRD +7.62
14/01 | +7.62
(2,703.68 +7.62 (+0.28%))
|
|
XDB -0.39
14/01 | -0.39
(134.26 -0.39 (-0.29%))
|
|
XDE -0.25
14/01 | -0.25
(116.45 -0.25 (-0.21%))
|
|
000001.SS +49.48
14/01 | +49.48
(4,188.24 +49.48 (+1.20%))
|
|
N225 +631.20
14/01 | +631.20
(54,180.36 +631.20 (+1.18%))
|
|
XDN -0.41
14/01 | -0.41
(62.83 -0.41 (-0.65%))
|
|
XDA -0.29
14/01 | -0.29
(66.82 -0.29 (-0.43%))
|

