| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,625 ▲3K |
16,552 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,625 ▲3K |
16,553 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,623 ▲6K |
1,653 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,623 ▲6K |
1,654 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,603 ▲5K |
1,638 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
155,678 ▲495K |
162,178 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
114,112 ▲375K |
123,012 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
102,645 ▲340K |
111,545 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
91,178 ▲305K |
100,078 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
86,755 ▲292K |
95,655 ▲292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,561 ▲208K |
68,461 ▲208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,625 ▲3K |
1,655 ▲3K |