PV: Thưa ông, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã ghi nhận sự phục hồi về quy mô phát hành trong năm 2025. Tuy vậy, một số ý kiến cho rằng, kênh vốn này vẫn chưa phát huy đầy đủ vai trò dẫn vốn cho khu vực sản xuất - công nghiệp. Ông đánh giá thế nào về điều này?

Trái phiếu doanh nghiệp và khoảng trống vốn trung, dài hạn cho sản xuất
Ông Nguyễn Đình Duy

Ông Nguyễn Đình Duy: Năm 2025, thị trường trái phiếu doanh nghiệp ghi nhận sự cải thiện rõ rệt cả về giá trị và số lượng phát hành. Tuy nhiên, thị trường vẫn chưa thể hiện đầy đủ vai trò là kênh huy động vốn trung, dài hạn cho khu vực sản xuất và công nghiệp. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự mất cân đối giữa nhu cầu vốn rất lớn của doanh nghiệp và khả năng hấp thụ còn hạn chế của thị trường.

Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng cho cả nhu cầu vốn ngắn hạn và dài hạn. Cơ cấu nguồn cung trái phiếu hiện nay vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng và bất động sản, trong khi các doanh nghiệp sản xuất - công nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh và dự án đầu tư khả thi lại ít tham gia phát hành, hoặc ưu tiên vay vốn trực tiếp từ ngân hàng thương mại. Điều này khiến thị trường thiếu vắng các sản phẩm đủ chất lượng và độ tin cậy để thu hút nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng vừa là nguồn cung vốn chủ đạo, vừa cạnh tranh trực tiếp với trái phiếu doanh nghiệp nhờ lợi thế giải ngân nhanh và chi phí vốn linh hoạt. Trong khi đó, chi phí phát hành trái phiếu chưa thực sự cạnh tranh, còn cầu đầu tư, đặc biệt từ khối nhà đầu tư tổ chức trong nước, vẫn ở mức hạn chế. Tổng hòa các yếu tố này khiến thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa phát huy hết tiềm năng và chưa đóng góp tương xứng vào nhiệm vụ cung cấp vốn trung, dài hạn cho nền kinh tế.

Trái phiếu doanh nghiệp và khoảng trống vốn trung, dài hạn cho sản xuất
Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng cho cả nhu cầu vốn ngắn hạn và dài hạn. Ảnh: Đức Thanh

PV: Hiện nay, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng, vừa là tổ chức phát hành vừa là người mua chính. Ông bình luận gì về cấu trúc này đối với sự phát triển bền vững và chiều sâu của thị trường?

Ông Nguyễn Đình Duy: Cấu trúc thị trường hiện nay, trong đó hệ thống ngân hàng vừa là kênh cung vốn chủ đạo vừa là nhóm nhà đầu tư mua trái phiếu lớn nhất, đang bộc lộ những rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển ổn định và chiều sâu của thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

Về bản chất, ngân hàng khó có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp, do nguồn vốn huy động chủ yếu mang tính ngắn hạn và phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn cũng như giới hạn cấp tín dụng. Việc phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng vì vậy làm gia tăng rủi ro lệch pha kỳ hạn vốn, khi doanh nghiệp không phải lúc nào cũng được lựa chọn kỳ hạn vay phù hợp với dòng tiền dự án. Trong trường hợp chính sách tín dụng bị điều chỉnh hoặc giải ngân bị thu hẹp, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng mất cân đối dòng tiền, ảnh hưởng tới khả năng trả nợ và tiến độ triển khai dự án.

Khoảng trống vốn trên thị trường trái phiếu

Theo ông Lê Hồng Khang - Trưởng nhóm Phân tích Trái phiếu, FiinRatings, thị trường trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 phục hồi rõ nét với tổng phát hành ước khoảng 630.000 tỷ đồng, tăng 32% so với năm 2024. Tuy nhiên, vai trò dẫn vốn trung, dài hạn cho khu vực sản xuất vẫn hạn chế. Trong khi ngân hàng chiếm tới 68% giá trị phát hành, thì khối doanh nghiệp sản xuất gần như vắng bóng. Để phát huy hiệu quả, cần đồng bộ mở rộng nhà đầu tư, cải thiện hàng hóa và hoàn thiện thể chế.

Bên cạnh đó, việc ngân hàng “ôm trọn” cả vai trò cho vay và đầu tư khiến cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường thiếu đa dạng, làm suy giảm khả năng hấp thụ rủi ro. Trong khi các nhà đầu tư tổ chức ngoài ngân hàng còn hạn chế và nhà đầu tư cá nhân khó tiếp cận sản phẩm minh bạch, thị trường trở nên nhạy cảm trước biến động thanh khoản và thay đổi chính sách tín dụng.

Ngoài ra, yêu cầu tài sản bảo đảm, chủ yếu là bất động sản, cũng thu hẹp đáng kể khả năng tiếp cận vốn của nhiều doanh nghiệp. Nếu thị trường trái phiếu không phát triển đủ sâu để cung cấp vốn dựa trên dòng tiền dự án và năng lực tín dụng, áp lực tìm kiếm các kênh huy động chi phí cao và rủi ro hơn sẽ gia tăng, kéo theo những hệ lụy đối với an toàn tài chính doanh nghiệp.

PV: Trong kịch bản các cải cách về thể chế và hạ tầng thị trường được triển khai đồng bộ, theo ông, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam có thể tiệm cận vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho khu vực sản xuất vào giai đoạn nào?

Ông Nguyễn Đình Duy: Hiện nay, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp của Việt Nam vẫn ở mức khá khiêm tốn, tương đương khoảng 11% GDP và chỉ chiếm xấp xỉ 8% tổng dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong chiến lược phát triển thị trường tài chính, Chính phủ đặt mục tiêu nâng quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp lên khoảng 25% GDP vào năm 2030, cho thấy dư địa mở rộng vẫn còn rất lớn.

Sau giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang từng bước chuyển sang chu kỳ phát triển bền vững hơn. Kỷ luật thị trường được siết chặt góp phần loại bỏ các thực hành rủi ro, trong khi mức độ minh bạch thông tin được cải thiện giúp từng bước khôi phục niềm tin của nhà đầu tư. Song song với đó, khung pháp lý và hạ tầng thị trường tiếp tục được hoàn thiện, tạo nền tảng thu hút dòng vốn từ các nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước.

Trên cơ sở này, doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ từng bước dịch chuyển sang mô hình huy động vốn cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng và phát hành trái phiếu. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo đó có điều kiện mở rộng quy mô, cải thiện thanh khoản trên thị trường thứ cấp và hình thành cơ cấu nhà đầu tư đa dạng hơn, với vai trò ngày càng rõ nét của các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư nước ngoài.

PV: Xin cảm ơn ông!

Kênh trái phiếu trước bài toán vốn dài hạn

Theo ông Nguyễn Đình Duy, việc bổ sung các cơ chế nhằm giảm rủi ro cho nhà đầu tư sẽ giúp tăng sức hấp dẫn của thị trường trái phiếu doanh nghiệp, qua đó thu hút thêm dòng vốn và khuyến khích doanh nghiệp sử dụng kênh huy động này nhiều hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án hạ tầng và năng lượng, vốn có thời gian triển khai và vận hành dài, đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn phù hợp.

Tuy nhiên, chuyên gia từ VIS Rating cũng cho rằng, để đánh giá tính khả thi của việc thành lập quỹ theo định hướng này, vẫn cần làm rõ các yếu tố then chốt như nguồn vốn góp, cơ cấu nhà đầu tư tham gia, cũng như cơ chế quản trị và ra quyết định. Khi các nội dung này chưa được công bố đầy đủ, việc đưa ra nhận định sâu hơn về hiệu quả triển khai trên thực tế vẫn còn hạn chế.